Lefze
Nghĩa tiếng Việt: môi / mép (của chó / động vật)
Phát âm (IPA): [ˈlɛft͡sə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lefze
Số nhiều: die Lefzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lefze | Lefzen |
| Akkusativ | Lefze | Lefzen |
| Dativ | Lefze | Lefzen |
| Genitiv | Lefze | Lefzen |
Ví dụ
- Die Lefzen des Hundes waren trocken. — Môi của con chó bị khô.
Nghĩa khác
- mép miệng
- khóe miệng
- môi
- mép môi
- gờ môi