leerhändig
Nghĩa tiếng Việt: tay trắng
Phát âm (IPA): [ˈleːɐ̯ˌhɛndɪç]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nach der langen Suche kehrten die Männer leerhändig nach Hause zurück. — Sau cuộc tìm kiếm dài, những người đàn ông đã trở về nhà tay trắng.
Nghĩa tiếng Việt: tay trắng
Phát âm (IPA): [ˈleːɐ̯ˌhɛndɪç]
tính từ · trình độ C1