Lederhäute
Nghĩa tiếng Việt: da thuộc
Phát âm (IPA): [ˈleːdɐˌhɔɪ̯tə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lederhäute
Ví dụ
- Die Lederhäute schützen das Innere der menschlichen Augen. — Các màng củng mạc (củng mạc mắt) bảo vệ bên trong đôi mắt con người.
Nghĩa khác
- da thú
- da thuộc người
- da thuộc động vật
- da
- da động vật