lecko mio
Nghĩa tiếng Việt: ôi trời ơi
Phát âm (IPA): [ˌlɛkoˈmio]
trình độ C2
Ví dụ
- Die Piste ist aber steil, ja lecko mio! — Đường dốc quá đi mất, trời đất ơi!
- Lecko mio, ist das ein Käffchen! — Trời đất ơi, cà phê ngon tuyệt cú mèo!
Nghĩa khác
- ein Ausdruck der Überraschung oder des Erstaunens; (wörtlich: leck mich)