lebenswichtig, unerläßig
Nghĩa tiếng Việt: thiết yếu, quan trọng
Phát âm (IPA): [ˈleːbəˌnsvɪçtɪç ˈʊnɛˌʁlɛːsɪç]
Nghe phát âm lebenswichtig, unerläßig
tính từ · trình độ B2
Ví dụ
- Sauberes Trinkwasser ist für alle Menschen lebenswichtig und unerlässlich. — Nước uống sạch là điều sống còn và không thể thiếu đối với tất cả mọi người.