Lebensvoraussetzung
Nghĩa tiếng Việt: điều kiện sống
Nghe phát âm Lebensvoraussetzung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lebensvoraussetzung
Số nhiều: die lebensvoraussetzungen
Ví dụ
- Sauberes Trinkwasser ist eine grundlegende Lebensvoraussetzung für alle Menschen weltweit. — Nước uống sạch là điều kiện sống cơ bản cho tất cả mọi người trên toàn thế giới.
Nghĩa khác
- yếu tố sống còn
- nguồn sống
- yếu tố sống
- nguyên tắc sống
- khả năng sống