lavierend
Nghĩa tiếng Việt: pha loãng
Phát âm (IPA): [laˈviːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine lavierende Haltung verärgerte die anderen Politiker sehr. — Thái độ nước đôi, né tránh của ông ta đã khiến các chính trị gia khác rất tức giận.
Nghĩa khác
- lơ lửng
- lơ lửng trong không khí
- mơ hồ
- không rõ ràng
- trừu tượng