lautlichem
Nghĩa tiếng Việt: theo
Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯tlɪçm̩]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Wörter unterscheiden sich nur in einem lautlichem Detail. — Các từ này chỉ khác nhau ở một chi tiết về mặt ngữ âm.
Nghĩa khác
- theo như
- theo như lời
- theo lời
- lời
- miệng