Laufuhr
Nghĩa tiếng Việt: đồng hồ chạy bộ
Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯fˌʔuːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Laufuhr
Số nhiều: die Laufuhren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Laufuhr | Laufuhren |
| Akkusativ | Laufuhr | Laufuhren |
| Dativ | Laufuhr | Laufuhren |
| Genitiv | Laufuhr | Laufuhren |
Ví dụ
- „16 Läufe und 213,4 Kilometer stand im November auf der Laufuhr.“ — 16 lần chạy và 213,4 km là con số hiển thị trên đồng hồ chạy bộ trong tháng Mười Một.
- „Eine Laufuhr wird speziell für Läufer entwickelt, die ihre Fortschritte verfolgen, ihre Leistung verbessern und motiviert bleiben möchten, aber nicht gleich ein riesiges Budget in die Laufausrüstung investieren wollen.“ — Đồng hồ chạy bộ được phát triển dành riêng cho những người chạy bộ muốn theo dõi tiến độ, cải thiện thành tích và giữ vững động lực, nhưng không muốn đầu tư ngay một khoản ngân sách khổng lồ cho trang thiết bị.
- „Die Laufuhr verfügt über einen Vibrationsmotor, Blutdruckmesser, Pedometer sowie 3D-G-Sensor und ist wasserdicht mit dem IP-67 Standard.“ — Đồng hồ chạy bộ có động cơ rung, máy đo huyết áp, máy đếm bước chân và cảm biến 3D-G, đạt chuẩn chống nước IP-67.