Lauftight
Nghĩa tiếng Việt: quần bó chạy bộ
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lauftight
Số nhiều: die Lauftights
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lauftight | Lauftights |
| Akkusativ | Lauftight | Lauftights |
| Dativ | Lauftight | Lauftights |
| Genitiv | Lauftight | Lauftights |
Ví dụ
- „Unter 0 Grad ziehe ich unter der Laufhose noch eine kurze Lauftight drunter.“ — Khi nhiệt độ dưới 0 độ, tôi mặc thêm một chiếc quần tất chạy bộ ngắn bên trong quần chạy bộ.
- „Ich habe eine Lauftight von Formbelt, glaube ich, jedenfalls mit integriertem Laufgürtel für Handy, Schlüssel etc. und die ist super!“ — Tôi có một chiếc quần tất chạy bộ của Formbelt, tôi nghĩ vậy, dù sao nó cũng tích hợp đai đựng điện thoại, chìa khóa v.v. và dùng cực thích!
- „Die lange Lauftight eignet sich am besten für den saisonalen Übergang.“ — Quần tất chạy bộ dài phù hợp nhất cho giai đoạn chuyển mùa.