Laufjacke
Nghĩa tiếng Việt: áo khoác chạy bộ
Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯fˌjakə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Laufjacke
Số nhiều: die Laufjacken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Laufjacke | Laufjacken |
| Akkusativ | Laufjacke | Laufjacken |
| Dativ | Laufjacke | Laufjacken |
| Genitiv | Laufjacke | Laufjacken |
Ví dụ
- „Erstmals in der zweiten Jahreshälfte habe ich Hoodie und Laufjacke auch ein Halstuch und Handschuhe am Start gehabt.“ — Lần đầu tiên trong nửa cuối năm, ngoài áo hoodie và áo khoác chạy bộ, tôi còn trang bị thêm cả khăn quàng cổ và găng tay khi xuất phát.
- „Am Ende habe ich mich sogar geärgert, dass ich die dünne Laufjacke getragen habe – das kurze Laufshirt hätte auch gereicht.“ — Cuối cùng tôi lại thấy bực mình vì đã mặc chiếc áo khoác chạy bộ mỏng – chỉ cần chiếc áo cộc tay chạy bộ là đủ rồi.
- „Elf Grad auf dem Thermometer und damit war es Zeit, die Laufjacke aus dem Schrank zu nehmen.“ — Nhiệt kế chỉ 11 độ, và thế là đã đến lúc lấy áo khoác chạy bộ ra khỏi tủ.