Laufgewichtswaage
Nghĩa tiếng Việt: cân thăng bằng
Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯fɡəvɪçt͡sˌvaːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Laufgewichtswaage
Số nhiều: die Laufgewichtswaagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Laufgewichtswaage | Laufgewichtswaagen |
| Akkusativ | Laufgewichtswaage | Laufgewichtswaagen |
| Dativ | Laufgewichtswaage | Laufgewichtswaagen |
| Genitiv | Laufgewichtswaage | Laufgewichtswaagen |
Ví dụ
- Schon die alten Römer kannten die Laufgewichtswaage, weshalb sie auch „römische Waage“ genannt wird. — Người La Mã cổ đại đã biết đến cân quả chạy, vì vậy nó còn được gọi là “cân La Mã”.
- Der Vorteil der Laufgewichtswaage besteht darin, dass sie einfach zu handhaben ist und keinen vollständigen Gewichtssatz benötigt. — Ưu điểm của cân quả chạy là dễ sử dụng và không cần đến một bộ quả cân đầy đủ.
Nghĩa khác
- cân đòn
- cân robinson
- cân lăc
- cân trọng lượng chạy
- cân chạy