Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Laufbegeisterter

Nghĩa tiếng Việt: người đam mê chạy bộ

Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯fbəˌɡaɪ̯stɐtɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Laufbegeisterter

Số nhiều: die Laufbegeisterte

Ví dụ