Laufbegeisterter
Nghĩa tiếng Việt: người đam mê chạy bộ
Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯fbəˌɡaɪ̯stɐtɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Laufbegeisterter
Số nhiều: die Laufbegeisterte
Ví dụ
- „Ein Beispiel ist ein Programm, das Laufbegeisterten – auf einem Laufband mit Sicherung – erlaubt, ihre Joggingrunde in einer variablen virtuellen Umgebung zu absolvieren.“ — Một ví dụ là chương trình cho phép những người đam mê chạy bộ hoàn thành vòng chạy trên máy chạy bộ có đai an toàn trong một môi trường thực tế ảo biến đổi.
- „Gerade in der ansonsten laufarmen Jahreszeit ist dieses Event mit dem Sechs- und Zehn-Kilometer-Lauf eine willkommene Abwechslung für die Laufbegeisterten.“ — Chính vào mùa ít chạy bộ này, sự kiện với các cự ly sáu và mười kilomet là một sự đổi gió đáng hoan nghênh cho những người đam mê chạy bộ.
- „Bis zum 4. Dezember können sich alle Laufbegeisterten online für den Adventslauf anmelden.“ — Tất cả những người đam mê chạy bộ có thể đăng ký trực tuyến cho giải chạy Mùa Vọng cho đến ngày 4 tháng 12.