laufbahnentscheidende
Nghĩa tiếng Việt: quyết định sự nghiệp
Nghe phát âm laufbahnentscheidende
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese wichtige Prüfung war eine laufbahnentscheidende Erfahrung für die junge Ärztin. — Kỳ thi quan trọng này là một trải nghiệm mang tính quyết định sự nghiệp đối với nữ bác sĩ trẻ.
Nghĩa khác
- bước ngoặt sự nghiệp
- bước ngoặt trong sự nghiệp
- mang tính quyết định sự nghiệp
- then chốt cho sự nghiệp
- quan trọng cho sự nghiệp