Laufanalyse
Nghĩa tiếng Việt: phân tích dáng chạy
Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯fʔanaˌlyːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Laufanalyse
Số nhiều: die Laufanalysen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Laufanalyse | Laufanalysen |
| Akkusativ | Laufanalyse | Laufanalysen |
| Dativ | Laufanalyse | Laufanalysen |
| Genitiv | Laufanalyse | Laufanalysen |
Ví dụ
- „Viele Sportgeschäfte bieten auch Laufanalysen an, um Dir bei der Wahl des richtigen Laufschuhs zu helfen.“ — „Nhiều cửa hàng thể thao cũng cung cấp dịch vụ phân tích dáng chạy để giúp bạn chọn được đôi giày chạy bộ phù hợp.“
- „Im medizinischen Fachhandel wird der Patient von geschultem Personal beraten und vermessen (Fußabdruck oder Laufanalyse).“ — „Tại các cửa hàng bán thiết bị y tế chuyên dụng, bệnh nhân sẽ được nhân viên có chuyên môn tư vấn và đo đạc (dấu chân hoặc phân tích dáng chạy).“
- „Stefano De Icco ist Orthopädietechniker und bietet für Interessierte im Anova Fabrikladen in Zofingen neu einmal pro Monat Laufanalysen sowie Einlageversorgung nach Mass an.“ — „Stefano De Icco là một kỹ thuật viên chỉnh hình và hiện cung cấp dịch vụ phân tích dáng chạy cũng như cung cấp lót giày theo số đo mỗi tháng một lần cho những người quan tâm tại cửa hàng nhà máy Anova ở Zofingen.“