Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Laufabstand

Nghĩa tiếng Việt: khoảng cách đi bộ

Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯faˌpstant]

Nghe phát âm Laufabstand

danh từ · trình độ B2

Giống: der Laufabstand

Số nhiều: die Laufabstände

Ví dụ

Nghĩa khác