Laufabstand
Nghĩa tiếng Việt: khoảng cách đi bộ
Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯faˌpstant]
danh từ · trình độ B2
Giống: der Laufabstand
Số nhiều: die Laufabstände
Ví dụ
- Das Hotel liegt in Laufabstand zum Bahnhof. — Khách sạn nằm trong khoảng cách đi bộ đến nhà ga.
Nghĩa khác
- quãng đường có thể đi bộ