Laubrechen
Nghĩa tiếng Việt: cào gom lá
Phát âm (IPA): [ˈlaʊ̯bˌʁɛçn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Laubrechen
Số nhiều: die Laubrechen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Laubrechen | Laubrechen |
| Akkusativ | Laubrechen | Laubrechen |
| Dativ | Laubrechen | Laubrechen |
| Genitiv | Laubrechens | Laubrechen |
Ví dụ
- „Sichtlich erregt fuchtelte sie mit einem Laubrechen vor dem Gesicht herum, bis die Blümchen auf ihrem Umhang bebten.“ — „Rõ ràng là đang kích động, bà ta vung vẩy chiếc cào lá trước mặt đến mức những bông hoa nhỏ trên áo choàng rung bần bật.“
- „An der Hauswand lehnte ein Laubrechen, und auf dem Gehsteig lagen gelbe Gartenhandschuhe.“ — „Một chiếc cào lá dựng dựa vào tường nhà, và trên vỉa hè có đôi găng tay làm vườn màu vàng.“
- „Die passendste Zeit zum Laubrechen ist September, October (kurz vor oder während des Laubabfalls).“ — „Thời điểm thích hợp nhất để cào lá là tháng Chín, tháng Mười (ngay trước hoặc trong thời kỳ lá rụng).“