Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Latrie

Nghĩa tiếng Việt: sự tôn thờ tối cao (thần học)

Phát âm (IPA): [laˈtʁiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Latrie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLatrie
AkkusativLatrie
DativLatrie
GenitivLatrie

Ví dụ

Nghĩa khác