Laterallaut
Nghĩa tiếng Việt: âm xát bên
Phát âm (IPA): [lateˈʁaːlˌlaʊ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Laterallaut
Số nhiều: die Laterallaute
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Laterallaut | Laterallaute |
| Akkusativ | Laterallaut | Laterallaute |
| Dativ | Laterallaut | Laterallauten |
| Genitiv | Laterallautes | Laterallaute |
Ví dụ
- Der Buchstabe L ist in der Phonetik ein bekannter Laterallaut. — Chữ cái L trong ngữ âm học là một phụ âm bên quen thuộc.
Nghĩa khác
- phụ âm bên
- âm cạnh
- âm thanh bên
- âm thanh bên ngoài
- âm thanh bên trái