laryngeal
Nghĩa tiếng Việt: thuộc thanh quản
Phát âm (IPA): [laʁʏŋɡeˈaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | laryngealer | laryngeale |
| Akkusativ | laryngealen | laryngeale |
| Dativ | laryngealem | laryngealen |
| Genitiv | laryngealen | laryngealer |
Ví dụ
- Umfangreiche Untersuchungen zur Charakterisierung früher Babylaute bei normalen und pathologischen Konditionen der laryngealen Mechanismen haben Hirschberg und Mitarbeiter (1990, 1995 und 1999) durchgeführt. — Hirschberg và các cộng sự (1990, 1995 và 1999) đã thực hiện các nghiên cứu sâu rộng nhằm mô tả các âm thanh ban đầu của trẻ sơ sinh trong các điều kiện bình thường và bệnh lý của các cơ chế thanh quản.
- Es konnte gezeigt werden, dass die Laute der Säuglinge bei einer Störung laryngealer Anregungsprozesse durch anatomische Malformationen und/oder neurologische Dysfunktionen in typischer Weise verändert waren. — Người ta đã chứng minh được rằng âm thanh của trẻ sơ sinh bị biến đổi theo cách điển hình khi các quá trình kích thích thanh quản bị rối loạn do dị tật giải phẫu và/hoặc rối loạn chức năng thần kinh.
- Bei bis zu 90% der Patienten mit M. Parkinson, die an Dysarthrie leiden, besteht eine laryngeale Dysfunktion mit inkomplettem oder unregelmäßigem Glottisschluss, für die insbesondere Rigor und Hypokinese als Faktoren beschrieben wurden. — Ở khoảng 90% bệnh nhân Parkinson bị rối loạn vận ngôn, có tình trạng rối loạn chức năng thanh quản kèm theo đóng thanh môn không hoàn toàn hoặc không đều, trong đó đặc biệt hiện tượng cứng đơ và giảm vận động được mô tả là các yếu tố căn nguyên.
Nghĩa khác
- den Larynx (Kehlkopf) betreffend, zum Larynx gehörend, von ihm ausgehend