Lappentaucher
Nghĩa tiếng Việt: chim lặn
Phát âm (IPA): [ˈlapn̩ˌtaʊ̯xɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lappentaucher
Số nhiều: die Lappentaucher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lappentaucher | Lappentaucher |
| Akkusativ | Lappentaucher | Lappentaucher |
| Dativ | Lappentaucher | Lappentauchern |
| Genitiv | Lappentauchers | Lappentaucher |
Ví dụ
- Ein scheuer Lappentaucher schwamm ruhig über den herbstlichen See. — Một con chim lặn nhút nhát bơi lặng lẽ trên mặt hồ mùa thu.