Langzeitprognostik
Nghĩa tiếng Việt: dự báo dài hạn
Nghe phát âm Langzeitprognostik
danh từ · trình độ C1
Giống: die Langzeitprognostik
Ví dụ
- Die Langzeitprognostik für den Klimawandel erfordert sehr komplexe Rechenmodelle. — Dự báo dài hạn về biến đổi khí hậu đòi hỏi các mô hình tính toán rất phức tạp.
Nghĩa khác
- tiên lượng dài hạn
- phán đoán dài hạn
- chẩn đoán dài hạn
- dự đoán dài hạn
- dự đoán lâu dài