Langustine
Nghĩa tiếng Việt: tôm càng Na Uy
Phát âm (IPA): [laŋɡʊsˈtiːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Langustine
Số nhiều: die Langustinen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Langustine | Langustinen |
| Akkusativ | Langustine | Langustinen |
| Dativ | Langustine | Langustinen |
| Genitiv | Langustine | Langustinen |
Ví dụ
- „Sie hatte fünf Langustinen bestellt.“ — Cô ấy đã gọi năm con tôm hùm Na Uy.
- „Er schälte eine Langustine und hielt sie ihr hinüber.“ — Anh bóc một con tôm hùm Na Uy rồi đưa sang cho cô.