Langtext
Nghĩa tiếng Việt: văn bản dài; đoạn văn dài
Phát âm (IPA): [ˈlaŋˌtɛkst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Langtext
Số nhiều: die Langtexte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Langtext | Langtexte |
| Akkusativ | Langtext | Langtexte |
| Dativ | Langtexten | |
| Genitiv | Langtexte |
Ví dụ
- „Wenn Sie keinen Langtext eingeben, der das Element noch ausführlicher beschreiben kann, wird hier der Kurztext einfach übernommen.“ — „Nếu bạn không nhập văn bản dài để mô tả chi tiết hơn về mục này, văn bản ngắn sẽ tự động được sử dụng ở đây.“
- „In seinem mittlerweile auf gegen 5000 Verse angewachsenen Langtext, an dem er nach Möglichkeit täglich arbeitet, begnügt er sich mit einigen wenigen formalen Vorgaben.“ — „Trong trường ca hiện đã dài tới gần 5000 câu thơ và luôn cố gắng sáng tác mỗi ngày, ông chỉ tự giới hạn mình trong vài quy chuẩn hình thức.“