Langstieliger Knoblauchschwindling
Nghĩa tiếng Việt: nấm tỏi cuống dài
Phát âm (IPA): [ˌlaŋʃtiːlɪɡɐ ˈknoːplaʊ̯xˌʃvɪndlɪŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der Langstielige Knoblauchschwindling ist eine Pilzsorte. — Nấm tỏi chân dài là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz aus der Gattung der Schwindlinge