langgliedrigen
Nghĩa tiếng Việt: dài chi
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Mit seinen langgliedrigen Extremitäten kann der Wasserläufer gut auf der Wasseroberfläche laufen. — Với những chiếc chân dài, loài động vật này có thể di chuyển một cách dễ dàng trên bề mặt nước.
Nghĩa khác
- dài chân
- có chân dài
- dài
- thon dài
- mảnh khảnh