Landwirbeltier
Nghĩa tiếng Việt: động vật có xương sống trên cạn
Phát âm (IPA): [ˈlantvɪʁbl̩ˌtiːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Landwirbeltier
Số nhiều: die Landwirbeltiere
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Landwirbeltier | Landwirbeltiere |
| Akkusativ | Landwirbeltier | Landwirbeltiere |
| Dativ | Landwirbeltier | Landwirbeltieren |
| Genitiv | Landwirbeltiere |
Ví dụ
- Fast alle erwachsenen Landwirbeltiere atmen Luft, auch die sekundär im Wasser lebenden Wale und Seekühe. — Hầu như tất cả các loài động vật có xương sống trên cạn trưởng thành đều thở bằng không khí, kể cả các loài sống thứ cấp dưới nước như cá voi và lợn biển.
- „Man hat herausgerechnet, daß es im Verhältnis zur Größe des Gesamttiers das kleinste Hirn ist, das überhaupt je bei einem Landwirbeltier beobachtet wurde.“ — „Người ta đã tính toán ra rằng, so với kích thước toàn bộ cơ thể, đó là bộ não nhỏ nhất từng được quan sát thấy ở một loài động vật có xương sống trên cạn.“