Landstrecke
Nghĩa tiếng Việt: chặng đường bộ; tuyến đường bộ
Phát âm (IPA): [ˈlantˌʃtʁɛkə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Landstrecke
Số nhiều: die Landstrecken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Landstrecke | Landstrecken |
| Akkusativ | Landstrecke | Landstrecken |
| Dativ | Landstrecke | Landstrecken |
| Genitiv | Landstrecke | Landstrecken |
Ví dụ
- Das Flugzeug legte eine lange Landstrecke über den Kontinent zurück. — Máy bay đã bay qua một chặng đường bộ dài trên lục địa.