Landschaftsname
Nghĩa tiếng Việt: địa danh; tên vùng cảnh quan
Phát âm (IPA): [ˈlantʃaft͡sˌnaːmə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Landschaftsname
Số nhiều: die Landschaftsnamen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Landschaftsname | Landschaftsnamen |
| Akkusativ | Landschaftsnamen | Landschaftsnamen |
| Dativ | Landschaftsnamen | Landschaftsnamen |
| Genitiv | Landschaftsnamens | Landschaftsnamen |
Ví dụ
- „Wie die Namen von Bergen und Gebirgen (…), so greifen die Landschaftsnamen schon in den Bereich der geographischen Namengebung über.“ — Giống như tên của các ngọn núi và dãy núi (…), địa danh cảnh quan cũng đã lấn sang lĩnh vực địa danh học địa lý.
- „Der Bach- und Landschaftsname bedeutet »gähnende Schlucht«.“ — Tên dòng suối và vùng đất này có nghĩa là "hẻm núi há hốc".