Lancierungszeitpunkt
Nghĩa tiếng Việt: thời điểm ra mắt
Nghe phát âm Lancierungszeitpunkt
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lancierungszeitpunkt
Số nhiều: die lancierungszeitpunkte
Ví dụ
- Das Marketingteam wählte einen günstigen Lancierungszeitpunkt für das neue Smartphone. — Đội ngũ tiếp thị đã chọn thời điểm ra mắt thuận lợi cho chiếc điện thoại thông minh mới.
Nghĩa khác
- thời điểm phát hành
- thời điểm triển khai
- thời điểm tung ra
- thời điểm khởi động
- thời điểm giới thiệu