Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Lampist

Nghĩa tiếng Việt: thợ trông đèn mỏ

Phát âm (IPA): [lamˈpɪst]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Lampist

Số nhiều: die Lampisten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLampistLampisten
AkkusativLampistenLampisten
DativLampistenLampisten
GenitivLampistenLampisten

Ví dụ

Nghĩa khác