Lampengeist
Nghĩa tiếng Việt: linh hồn đèn
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lampengeist
Số nhiều: die lampengeisten
Ví dụ
- Der Bergmann wünschte sich vom Lampengeist ein glückliches Leben. — Người thợ mỏ ước gì linh hồn chiếc đèn sẽ mang lại cho mình một cuộc sống hạnh phúc.
Nghĩa khác
- bóng đèn
- tinh linh đèn
- tinh thần đèn
- bóng ma đèn
- ma đèn