Lampendocht
Nghĩa tiếng Việt: bấc đèn; tim đèn
Phát âm (IPA): [ˈlampn̩ˌdɔxt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lampendocht
Số nhiều: die Lampendochte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lampendocht | Lampendochte |
| Akkusativ | Lampendocht | Lampendochte |
| Dativ | Lampendochten | |
| Genitiv | Lampendochte |
Ví dụ
- „Frau Mondtraut stocherte den Lampendocht erneut hoch und setzte Weihrauch in Brand.“ — „Bà Mondtraut khều tim đèn lên một lần nữa rồi đốt trầm hương.“