lamentierend
Nghĩa tiếng Việt: than thở
Phát âm (IPA): [lamɛnˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der lamentierende Kunde beschwerte sich lautstark über den Service. — Vị khách hàng than thở đã lớn tiếng phàn nàn về dịch vụ.
Nghĩa khác
- rên rỉ
- ai oán
- thảm thiết
- sầu thảm
- một cách than thở