lamentable
Nghĩa tiếng Việt: đáng tiếc
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Zustand der Straßen in dieser Stadt ist wirklich lamentable. — Tình trạng đường sá ở thành phố này thực sự rất tồi tệ.
Nghĩa khác
- thảm hại
- bi đát
- khốn khổ
- tội nghiệp
- một cách đáng tiếc