Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Lamäng

Nghĩa tiếng Việt: bàn tay (tiếng lóng)

Phát âm (IPA): [ˌlaˈmɛŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Lamäng

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLamäng
AkkusativLamäng
DativLamäng
GenitivLamäng

Ví dụ

Nghĩa khác