Lamäng
Nghĩa tiếng Việt: bàn tay (tiếng lóng)
Phát âm (IPA): [ˌlaˈmɛŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lamäng
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lamäng | |
| Akkusativ | Lamäng | |
| Dativ | Lamäng | |
| Genitiv | Lamäng |
Ví dụ
- ‚Ick meine man bloß‘, lachte Schön, ‚unser kleener Paster hat det Bild so lange in die Lamäng, det mir der Verdacht uffjestiegen is, det nackigte Knäblein könnte am Ende seine eijene Fotojrafie sind, uffjenommen am Tag vor seine militärische Einkleidung.‘ — "Tôi chỉ nghĩ thế thôi", Schön cười, "mục sư nhỏ của chúng ta giữ bức ảnh trong tay lâu đến mức tôi nảy sinh nghi ngờ rằng cậu bé trần truồng kia rốt cuộc có thể chính là ảnh chụp của ông ấy vào ngày trước khi nhập ngũ."
- Wenn man beim Gangwechsel die Kupplung tritt und mit der Lamäng den Schalthebel packt, dann führt ein routinierter Fahrer diese Hand- oder Fußgriffe ‚ganz mechanisch‘ aus; er tut das also, ohne noch etwas dabei zu denken. — Khi chuyển số, người ta đạp côn và tiện tay nắm cần số, thì một người lái xe có kinh nghiệm sẽ thực hiện các thao tác tay chân này "hoàn toàn như máy móc"; nghĩa là anh ta làm mà không cần phải suy nghĩ gì thêm.
- Sie haben die Lektion gut gelernt. Ich stifte Ihnen fünfhundert Taler in die Lamäng. — Anh đã học bài rất tốt. Tôi thưởng nóng ngay cho anh năm trăm thaler.
Nghĩa khác
- Hand