laktierend
Nghĩa tiếng Việt: cho con bú
Phát âm (IPA): [lakˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Eine laktierend lebende Mutterkuh benötigt besonders nährstoffreiches Futter. — Một con bò mẹ đang trong thời kỳ tiết sữa cần thức ăn đặc biệt giàu dinh dưỡng.
Nghĩa khác
- đang tiết sữa
- đang cho con bú
- có sữa
- tiết sữa
- lactating