Laktatstufentest
Nghĩa tiếng Việt: xét nghiệm lactate theo bậc
Phát âm (IPA): [lakˈtaːtʃtuːfn̩ˌtɛst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Laktatstufentest
Số nhiều: die Laktatstufentests
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Laktatstufentest | Laktatstufentests |
| Akkusativ | Laktatstufentest | Laktatstufentests |
| Dativ | Laktatstufentest | Laktatstufentests |
| Genitiv | Laktatstufentests |
Ví dụ
- „Durch den Vergleich von Laktatstufentests können Schlüsse auf die Trainingsentwicklung gezogen werden.“ — Bằng cách so sánh các bài kiểm tra nồng độ lactate theo từng giai đoạn, có thể rút ra kết luận về sự tiến bộ trong quá trình luyện tập.
- „Der Laktatstufentest beinhaltet eine in Stufen ansteigende Belastung auf dem Laufband, um die Laktatschwellen, die maximale Herzfrequenz und die damit verbundenen Trainingsbereiche zu ermitteln.“ — Bài kiểm tra lactate theo từng giai đoạn bao gồm việc tăng dần tải trọng trên máy chạy bộ để xác định ngưỡng lactate, nhịp tim tối đa và các vùng luyện tập tương ứng.
- „Schritt 1 heißt allerdings Bestandsaufnahme durch einen Laktatstufentest oder eine Atemgasanalyse.“ — „Tuy nhiên, bước 1 là đánh giá hiện trạng thông qua bài kiểm tra nồng độ lactate tăng dần hoặc phân tích khí thở.“