lakritzartig
Nghĩa tiếng Việt: có vị cam thảo
Phát âm (IPA): [laˈkʁɪt͡sˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | lakritzartiger | lakritzartige |
| Akkusativ | lakritzartigen | lakritzartige |
| Dativ | lakritzartigem | lakritzartigen |
| Genitiv | lakritzartigen | lakritzartiger |
Ví dụ
- „Es roch nach Tabak, türkischem Kaffee, dem süßlichen, lakritzartigen Aroma von Anis und – speziell für die weltlich gesinnten Gäste, ganz gleich, ob es nun Muslime oder Christen waren – nach Bier und Whiskey.“ — Nơi đó nồng mùi thuốc lá, cà phê Thổ Nhĩ Kỳ, hương vị ngọt giống cam thảo của hoa hồi, và cả mùi bia với rượu whisky – dành riêng cho những vị khách có tư tưởng thế tục, bất kể là người Hồi giáo hay Cơ đốc giáo.