laikal
Nghĩa tiếng Việt: ngoài tôn giáo
Phát âm (IPA): [laiˈkaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | laikaler | laikale |
| Akkusativ | laikalen | laikale |
| Dativ | laikalem | laikalen |
| Genitiv | laikalen | laikaler |
Ví dụ
- Traditionell bilden Ordensleute zusammen mit anderen Religiosen wie Eremiten und gottgeweihten Jungfrauen einen eigenen geistlichen Stand, der weder klerikalen noch laikalen Charakter besitzt — Theo truyền thống, các tu sĩ cùng với những người sống đời tận hiến khác như các ẩn sĩ và trinh nữ thánh hiến tạo thành một bậc sống thiêng liêng riêng biệt, không mang tính giáo sĩ cũng chẳng mang tính giáo dân.
Nghĩa khác
- den Christen betreffend, der nicht zum Klerus gehört