Laiengremium
Nghĩa tiếng Việt: hội đồng nghiệp dư
danh từ · trình độ C1
Giống: das Laiengremium
Số nhiều: die laiengremien
Ví dụ
- Ein Laiengremium berät die Kirche bei wichtigen gesellschaftlichen Fragen. — Một hội đồng giáo dân cố vấn cho giáo hội về các vấn đề xã hội quan trọng.
Nghĩa khác
- ban giám khảo nghiệp dư
- ủy ban nghiệp dư
- nhóm nghiệp dư
- hội đồng không chuyên
- ban giám khảo không chuyên