Lahnwein
Nghĩa tiếng Việt: rượu vang vùng Lahn
Phát âm (IPA): [ˈlaːnˌvaɪ̯n]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lahnwein
Số nhiều: die Lahnweine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lahnwein | Lahnweine |
| Akkusativ | Lahnwein | Lahnweine |
| Dativ | Lahnweinen | |
| Genitiv | Lahnweine |
Ví dụ
- „Dafür reifte dann in Fachbach damals ein vorzüglicher Rotwein heran, für den der Ort jahrhundertlang bekannt war - auch wenn die Erntemenge und Qualität des Lahnweines starken Schwankungen unterlegen haben soll.“ — Bù lại, thời đó ở Fachbach đã ủ được một loại rượu vang đỏ hảo hạng, giúp nơi đây nổi tiếng suốt nhiều thế kỷ - dù sản lượng thu hoạch và chất lượng của rượu vang vùng Lahn được cho là biến động mạnh.