Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Lahnung

Nghĩa tiếng Việt: đê chắn bùn

Phát âm (IPA): [ˈlaːnʊŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Lahnung

Số nhiều: die Lahnungen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLahnungLahnungen
AkkusativLahnungLahnungen
DativLahnungLahnungen
GenitivLahnungLahnungen

Ví dụ

Nghĩa khác