Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Lahar

Nghĩa tiếng Việt: dòng bùn núi lửa

Phát âm (IPA): [ˈlaːhaʁ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Lahar

Số nhiều: die Lahars

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLaharLahars
AkkusativLaharLahars
DativLaharLahars
GenitivLaharsLahars

Ví dụ

Nghĩa khác