Lahar
Nghĩa tiếng Việt: dòng bùn núi lửa
Phát âm (IPA): [ˈlaːhaʁ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lahar
Số nhiều: die Lahars
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lahar | Lahars |
| Akkusativ | Lahar | Lahars |
| Dativ | Lahar | Lahars |
| Genitiv | Lahars | Lahars |
Ví dụ
- Diese ‚Lahare‘ lösen oft viel größere Katastrophen als die eigentliche Eruption aus. — Những dòng bùn núi lửa 'Lahar' này thường gây ra những thảm họa lớn hơn nhiều so với chính vụ phun trào.
- An den Zimmertüren sind vorsorglich "volcanic eruption warnings" angeschlagen: Wenn das glutheiße Gebräu aus den Höllentiefen sich den Weg zur Oberfläche bahnt, sich dort mit Schnee und Eis vermischt und als "Lahar"-Vulkanschlamm die Hänge hinunterdonnert, dann haben die Skifahrer auf der Piste acht Minuten und die Bewohner des nahen Dorfes 15 Minuten Zeit, die Beine in die Hand zu nehmen. — Trên cửa các phòng, những tờ 'cảnh báo núi lửa phun trào' đã được dán sẵn để đề phòng: Khi dòng dung nham nóng rực từ sâu trong lòng đất tràn lên bề mặt, hòa lẫn với tuyết băng và biến thành dòng bùn núi lửa 'Lahar' ầm ầm đổ xuống các sườn dốc, thì những người trượt tuyết trên sườn núi có 8 phút và cư dân ở ngôi làng gần đó có 15 phút để vắt chân lên cổ mà chạy.
Nghĩa khác
- bei Vulkanausbrüchen rasch talwärts fließende Schlammlawine aus vulkanischer Asche und Wasser