Lagerkraft
Nghĩa tiếng Việt: lực gối tựa; lực đỡ
Phát âm (IPA): [ˈlaːɡɐˌkʁaft]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lagerkraft
Số nhiều: die Lagerkräfte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lagerkraft | Lagerkräfte |
| Akkusativ | Lagerkraft | Lagerkräfte |
| Dativ | Lagerkraft | Lagerkräften |
| Genitiv | Lagerkraft | Lagerkräfte |
Ví dụ
- Eine freie Stelle als Lagerkraft Hoch- und Tiefbau (m/w) bei Carl Beutlhauser Baumaschinen GmbH findest du im Stellenmarkt. — Bạn có thể tìm thấy vị trí tuyển dụng nhân viên kho xây dựng dân dụng và cầu đường (nam/nữ) tại Carl Beutlhauser Baumaschinen GmbH trên trang tuyển dụng.
- Lagerkraft mit Staplerschein [gesucht]. — [Tuyển] nhân viên kho có chứng chỉ lái xe nâng.
- Für eine abwechslungsreiche und spannende Tätigkeit als Lagerkraft (m/w) suchen wir Sie in Festanstellung ab sofort. — Chúng tôi đang tìm kiếm bạn cho công việc nhân viên kho (nam/nữ) đầy thú vị và đa dạng với hợp đồng chính thức ngay từ bây giờ.