Lagerkräfte
Nghĩa tiếng Việt: lực lượng trại
Phát âm (IPA): [ˈlaːɡɐˌkʁɛftə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lagerkräfte
Ví dụ
- Das Unternehmen sucht dringend neue Lagerkräfte für die Abendschicht. — Công ty đang khẩn cấp tìm kiếm nhân viên kho mới cho ca tối.
Nghĩa khác
- nhân viên kho
- nhân viên nhà kho
- lực lượng
- quân tiếp viện
- quân đồn trú