lagegerecht
Nghĩa tiếng Việt: phù hợp với tình hình
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Chirurg brachte den Knochen wieder in eine lagegerechte Position. — Bác sĩ phẫu thuật đã đưa xương trở lại đúng vị trí giải phẫu.
Nghĩa khác
- thích hợp với hoàn cảnh
- tùy tình hình
- thích ứng với hoàn cảnh
- theo tình hình
- một cách phù hợp với tình hình