lästernd
Nghĩa tiếng Việt: báng bổ
Phát âm (IPA): [ˈlɛstɐnt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie saßen in der Ecke und sprachen mit lästerndem Ton. — Họ ngồi trong góc và nói chuyện với giọng điệu gièm pha.
Nghĩa khác
- vu khống
- xúc xiểm
- xúc phạm
- miệt thị
- một cách báng bổ