Lärmerzeugung
Nghĩa tiếng Việt: sự gây tiếng ồn
danh từ · trình độ C1
Giống: die Lärmerzeugung
Số nhiều: die lärmerzeugungen
Ví dụ
- Die Lärmerzeugung der neuen Maschinen ist deutlich geringer. — Mức độ phát sinh tiếng ồn của các máy móc mới thấp hơn đáng kể.
Nghĩa khác
- tiếng ồn
- gây tiếng động
- sự ồn ào
- gây tiếng ồn
- làm ồn