Längsschnitten
Nghĩa tiếng Việt: cắt dọc
Phát âm (IPA): [ˈlɛŋsˌʃnɪtn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Längsschnitten
Ví dụ
- Der Arzt zeigte die Organe auf mehreren Längsschnitten. — Bác sĩ đã hiển thị các cơ quan trên một vài mặt cắt dọc.
Nghĩa khác
- lát dọc
- xẻ dọc
- lát cắt dọc
- mặt cắt dọc
- bản cắt dọc